Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

괄시하다

gwalsihada [괄씨하다]

괄시해요 · 괄시했어요 · 괄시할 거예요 · 괄시하세요

coi thường, khinh rẻ, rẻ rúng

Ví dụ

가난하다고 사람을 괄시하면 안 돼요.

Không được coi thường người khác chỉ vì họ nghèo.

Thành phần từ

괄 thờ ơ시 nhìn

Nghĩa đen là "nhìn người một cách thờ ơ" — coi họ chẳng ra gì. Hán Việt: kiết thị.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄씨] — căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.