괄시해요 · 괄시했어요 · 괄시할 거예요 · 괄시하세요
coi thường, khinh rẻ, rẻ rúng
Ví dụ
가난하다고 사람을 괄시하면 안 돼요.
Không được coi thường người khác chỉ vì họ nghèo.
Thành phần từ
괄 thờ ơ+시 nhìn
Nghĩa đen là "nhìn người một cách thờ ơ" — coi họ chẳng ra gì. Hán Việt: kiết thị.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄씨] — căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.