관철해요 · 관철했어요 · 관철할 거예요 · 관철하세요
thực hiện đến cùng, đạt được (yêu cầu, ý chí)
Ví dụ
노조는 끝내 요구를 관철했습니다.
Công đoàn cuối cùng đã buộc chấp nhận được yêu sách của mình.
Thành phần từ
관 xuyên qua+철 thấu suốt
Nghĩa đen là "xuyên suốt đến cùng". Hán Việt: quán triệt — khác nghĩa "quán triệt" (thấm nhuần chỉ thị) trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: 요구를 관철하다 hoặc 뜻을 관철하다, nghĩa là cuối cùng đạt được ý mình.
Từ liên quan