Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

관철하다

gwancheolhada

관철해요 · 관철했어요 · 관철할 거예요 · 관철하세요

thực hiện đến cùng, đạt được (yêu cầu, ý chí)

Ví dụ

노조는 끝내 요구를 관철했습니다.

Công đoàn cuối cùng đã buộc chấp nhận được yêu sách của mình.

Thành phần từ

관 xuyên qua철 thấu suốt

Nghĩa đen là "xuyên suốt đến cùng". Hán Việt: quán triệt — khác nghĩa "quán triệt" (thấm nhuần chỉ thị) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 요구를 관철하다 hoặc 뜻을 관철하다, nghĩa là cuối cùng đạt được ý mình.