Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

권한위임

gwonhanwiim [권하뉘임]

권한위임이 · 권한위임을

ủy quyền, giao quyền

Ví dụ

효율적인 업무를 위해서는 적절한 권한위임이 필요해요.

Để làm việc hiệu quả thì cần giao quyền một cách hợp lý.

Thành phần từ

권 quyền한 giới hạn위 giao phó임 bổ nhiệm

Nghĩa đen là "giao phó quyền hạn" cho người khác. Hán Việt: quyền hạn ủy nhiệm ("quyền hạn" và "ủy nhiệm" đều giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Dạng động từ là 권한을 위임하다 (ủy quyền cho ai đó).