지방정부가 · 지방정부를
chính quyền địa phương
Ví dụ
지방정부와 중앙정부가 협력해서 문제를 해결해야 해요.
Chính quyền địa phương và chính quyền trung ương phải hợp tác để giải quyết vấn đề.
Thành phần từ
지 đất+방 phương+정 chính sự+부 phủ
Hán Việt: địa phương chính phủ — tiếng Việt nói "chính quyền địa phương".