Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

규제완화

gyujewanhwa

규제완화가 · 규제완화를

nới lỏng quy định, bãi bỏ bớt quy định

Ví dụ

정부는 기업 투자를 늘리기 위해 규제완화를 추진하고 있어요.

Chính phủ đang thúc đẩy nới lỏng quy định để tăng đầu tư của doanh nghiệp.

Thành phần từ

규 quy định제 kiểm soát완 nới lỏng화 dịu

Nghĩa đen là "nới lỏng và làm dịu các quy chế". Hán Việt: quy chế hoãn hòa.