Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지방분권

jibangbungwon [지방분꿘]

지방분권이 · 지방분권을

phân quyền cho địa phương

Ví dụ

정부는 지방분권을 더욱 강화하겠다고 공식 발표했어요.

Chính phủ đã chính thức tuyên bố sẽ tăng cường hơn nữa việc phân quyền cho địa phương.

Thành phần từ

지 đất방 phương분 chia권 quyền

Hán Việt: địa phương phân quyền — nghĩa đen là "chia quyền lực về các địa phương".