국유화가 · 국유화를
quốc hữu hóa
Ví dụ
정부는 위기에 빠진 은행을 국유화하기로 했어요.
Chính phủ đã quyết định quốc hữu hóa ngân hàng đang lâm vào khủng hoảng.
Thành phần từ
국 nước+유 có+화 hóa
Hán Việt: quốc hữu hóa — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
-화 = "hóa", biến thành: 국유화, 민주화 (dân chủ hóa), 세계화 (toàn cầu hóa).