Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

국유화

gugyuhwa [구규화]

국유화가 · 국유화를

quốc hữu hóa

Ví dụ

정부는 위기에 빠진 은행을 국유화하기로 했어요.

Chính phủ đã quyết định quốc hữu hóa ngân hàng đang lâm vào khủng hoảng.

Thành phần từ

국 nước유 có화 hóa

Hán Việt: quốc hữu hóa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

-화 = "hóa", biến thành: 국유화, 민주화 (dân chủ hóa), 세계화 (toàn cầu hóa).