Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

행정처분

haengjeongcheobun

행정처분이 · 행정처분을

quyết định xử lý hành chính, xử phạt hành chính

Ví dụ

음주운전으로 면허 정지라는 행정처분을 받았어요.

Anh ấy bị xử phạt hành chính tạm đình chỉ bằng lái vì lái xe khi say rượu.

Thành phần từ

행 thi hành정 chính sự처 xử lý분 phân định

Nghĩa đen là "sự xử lý của cơ quan hành chính", như phạt tiền hay đình chỉ giấy phép. Hán Việt: hành chính xử phân.