권한이 · 권한을
quyền hạn, thẩm quyền
Ví dụ
이 문서를 수정할 권한이 없어요.
Tôi không có quyền chỉnh sửa văn bản này.
Thành phần từ
권 quyền+한 giới hạn
Nghĩa đen là “quyền trong giới hạn” — quyền lực bạn có trong một phạm vi nhất định. Hán Việt: quyền hạn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đừng nhầm 권한 (quyền hạn để hành động) với 권리 (quyền lợi bạn được hưởng).
Từ liên quan