Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

권한

gwonhan

권한이 · 권한을

quyền hạn, thẩm quyền

Ví dụ

이 문서를 수정할 권한이 없어요.

Tôi không có quyền chỉnh sửa văn bản này.

Thành phần từ

권 quyền한 giới hạn

Nghĩa đen là “quyền trong giới hạn” — quyền lực bạn có trong một phạm vi nhất định. Hán Việt: quyền hạn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 권한 (quyền hạn để hành động) với 권리 (quyền lợi bạn được hưởng).