중앙집권이 · 중앙집권을
trung ương tập quyền, tập trung quyền lực
Ví dụ
조선은 왕을 중심으로 한 중앙집권 국가였어요.
Joseon là một nhà nước trung ương tập quyền lấy nhà vua làm trung tâm.
Thành phần từ
중 giữa+앙 trung tâm+집 tập hợp+권 quyền
Hán Việt: trung ương tập quyền — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [중앙집꿘]; hay dùng ở dạng 중앙집권적 (mang tính tập quyền).