Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

중앙집권

jungangjipgwon [중앙집꿘]

중앙집권이 · 중앙집권을

trung ương tập quyền, tập trung quyền lực

Ví dụ

조선은 왕을 중심으로 한 중앙집권 국가였어요.

Joseon là một nhà nước trung ương tập quyền lấy nhà vua làm trung tâm.

Thành phần từ

중 giữa앙 trung tâm집 tập hợp권 quyền

Hán Việt: trung ương tập quyền — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [중앙집꿘]; hay dùng ở dạng 중앙집권적 (mang tính tập quyền).