Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

협조적

hyeopjojeok [협쪼적]

협조적인 (+noun) · 협조적이에요 · 협조적으로

hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ

Ví dụ

주민들이 협조적이어서 공사가 빨리 끝났어요.

Người dân rất hợp tác nên công trình đã xong nhanh chóng.

Thành phần từ

협 cùng nhau조 điều hòa적 tính

Nghĩa đen là "cùng nhau làm việc hài hòa". Hán Việt: hiệp điều.