협조적인 (+noun) · 협조적이에요 · 협조적으로
hợp tác, sẵn lòng giúp đỡ
Ví dụ
주민들이 협조적이어서 공사가 빨리 끝났어요.
Người dân rất hợp tác nên công trình đã xong nhanh chóng.
Thành phần từ
협 cùng nhau+조 điều hòa+적 tính
Nghĩa đen là "cùng nhau làm việc hài hòa". Hán Việt: hiệp điều.
Từ liên quan