국제화가 · 국제화를
quốc tế hóa, toàn cầu hóa
Ví dụ
대학들이 국제화를 위해 외국인 교수를 많이 뽑고 있어요.
Các trường đại học đang tuyển nhiều giáo sư nước ngoài để quốc tế hóa.
Thành phần từ
국 nước+제 giữa+화 hóa
-화 = hóa, trở thành: 국제화, 기계화, 현지화. Hán Việt: quốc tế hóa — giống hệt tiếng Việt.