Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국제화

gukjehwa [국쩨화]

국제화가 · 국제화를

quốc tế hóa, toàn cầu hóa

Ví dụ

대학들이 국제화를 위해 외국인 교수를 많이 뽑고 있어요.

Các trường đại học đang tuyển nhiều giáo sư nước ngoài để quốc tế hóa.

Thành phần từ

국 nước제 giữa화 hóa

-화 = hóa, trở thành: 국제화, 기계화, 현지화. Hán Việt: quốc tế hóa — giống hệt tiếng Việt.