Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

연구비

yeongubi

연구비가 · 연구비를

kinh phí nghiên cứu, tài trợ nghiên cứu

Ví dụ

정부가 대학의 연구비 지원을 늘리기로 했습니다.

Chính phủ quyết định tăng hỗ trợ kinh phí nghiên cứu cho các trường đại học.

Thành phần từ

연 nghiên구 xét kỹ비 phí

-비 = phí, chi phí: 연구비, 교통비, 생활비. Hán Việt: nghiên cứu phí.