접경이 · 접경을
vùng giáp ranh, vùng biên giới
Ví dụ
이 마을은 중국과의 접경 지역에 있습니다.
Ngôi làng này nằm ở vùng giáp ranh với Trung Quốc.
Thành phần từ
접 tiếp giáp+경 ranh giới
Nghĩa đen là "tiếp giáp ranh giới". Hán Việt: tiếp cảnh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
접경이 · 접경을
vùng giáp ranh, vùng biên giới
Ví dụ
이 마을은 중국과의 접경 지역에 있습니다.
Ngôi làng này nằm ở vùng giáp ranh với Trung Quốc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tiếp giáp ranh giới". Hán Việt: tiếp cảnh.