Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사병

sabyeong

사병이 · 사병을

binh sĩ, lính thường

Ví dụ

대부분의 사병은 이 년이 안 되게 복무해요.

Phần lớn binh sĩ phục vụ chưa đến hai năm.

Thành phần từ

사 lính병 binh

Nghĩa đen là "lính" + "binh" — lính thường, không phải sĩ quan. Hán Việt: sĩ binh.

Bạn nên biết

사병 đối lập với 장교; còn "quân nhân" nói chung thì từ thông dụng là 군인.