사병이 · 사병을
binh sĩ, lính thường
Ví dụ
대부분의 사병은 이 년이 안 되게 복무해요.
Phần lớn binh sĩ phục vụ chưa đến hai năm.
Thành phần từ
사 lính+병 binh
Nghĩa đen là "lính" + "binh" — lính thường, không phải sĩ quan. Hán Việt: sĩ binh.
Bạn nên biết
사병 đối lập với 장교; còn "quân nhân" nói chung thì từ thông dụng là 군인.