Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

탈북자

talbukja [탈북짜]

탈북자가 · 탈북자를

người đào thoát khỏi Triều Tiên

Ví dụ

탈북자들이 한국 사회에 적응하는 것은 쉽지 않아요.

Người đào thoát khỏi Triều Tiên không dễ thích nghi với xã hội Hàn Quốc.

Thành phần từ

탈 thoát북 bắc자 người

Nghĩa đen là "người thoát khỏi phương Bắc". -자 = người làm việc đó: 과학자, 운전자. Hán Việt: thoát Bắc giả.

Bạn nên biết

Phát âm là [탈북짜]; trong văn bản chính thức nhiều người thích dùng từ nhẹ nhàng hơn là 북한이탈주민.