Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

현지화

hyeonjihwa

현지화가 · 현지화를

bản địa hóa, địa phương hóa

Ví dụ

그 회사는 현지화 전략으로 해외 시장에서 성공했어요.

Công ty đó đã thành công ở thị trường nước ngoài nhờ chiến lược bản địa hóa.

Thành phần từ

현 hiện tại지 nơi화 hóa

Nghĩa đen là "trở nên giống nơi sở tại". Hán Việt: hiện địa hóa.