테러리스트가 · 테러리스트를
kẻ khủng bố
Ví dụ
경찰은 공항에서 테러리스트 두 명을 체포했습니다.
Cảnh sát đã bắt giữ hai kẻ khủng bố tại sân bay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terrorist".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
테러리스트가 · 테러리스트를
kẻ khủng bố
Ví dụ
경찰은 공항에서 테러리스트 두 명을 체포했습니다.
Cảnh sát đã bắt giữ hai kẻ khủng bố tại sân bay.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "terrorist".