Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국왕

gugwang [구광]

국왕이 · 국왕을

quốc vương, nhà vua (của một nước)

Ví dụ

영국 국왕이 한국을 공식 방문했습니다.

Quốc vương Anh đã có chuyến thăm chính thức Hàn Quốc.

Thành phần từ

국 nước왕 vua

Nghĩa đen là "vua của nước". Hán Việt: quốc vương — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

국왕 là từ trang trọng, kiểu tin tức; trong truyện và lời nói thường ngày, 왕 phổ biến hơn.