국왕이 · 국왕을
quốc vương, nhà vua (của một nước)
Ví dụ
영국 국왕이 한국을 공식 방문했습니다.
Quốc vương Anh đã có chuyến thăm chính thức Hàn Quốc.
Thành phần từ
국 nước+왕 vua
Nghĩa đen là "vua của nước". Hán Việt: quốc vương — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
국왕 là từ trang trọng, kiểu tin tức; trong truyện và lời nói thường ngày, 왕 phổ biến hơn.
Từ liên quan