Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국보

gukbo [국뽀]

국보가 · 국보를

quốc bảo, bảo vật quốc gia

Ví dụ

숭례문은 대한민국의 국보 제1호였어요.

Sungnyemun từng là Quốc bảo số 1 của Hàn Quốc.

Thành phần từ

국 nước보 báu vật

Nghĩa đen là "báu vật quốc gia". Hán Việt: quốc bảo.

Bạn nên biết

Hàn Quốc đã chính thức bỏ cách đánh số từ năm 2021, nhưng nhiều người vẫn nói 국보 제1호.