평민이 · 평민을
thường dân, bình dân
Ví dụ
옛날에는 평민이 양반이 되기가 매우 어려웠어요.
Ngày xưa, thường dân rất khó trở thành quý tộc.
Thành phần từ
평 thường+민 dân
Nghĩa đen là "dân thường". Hán Việt: bình dân — giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
평민이 · 평민을
thường dân, bình dân
Ví dụ
옛날에는 평민이 양반이 되기가 매우 어려웠어요.
Ngày xưa, thường dân rất khó trở thành quý tộc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dân thường". Hán Việt: bình dân — giống tiếng Việt.