귀족이 · 귀족을
quý tộc, giới quý tộc
Ví dụ
그 성은 중세 귀족들이 살던 곳이에요.
Lâu đài đó là nơi các quý tộc thời trung cổ từng sống.
Thành phần từ
귀 quý+족 tộc
Nghĩa đen là "dòng tộc cao quý". Hán Việt: quý tộc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
귀족이 · 귀족을
quý tộc, giới quý tộc
Ví dụ
그 성은 중세 귀족들이 살던 곳이에요.
Lâu đài đó là nơi các quý tộc thời trung cổ từng sống.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dòng tộc cao quý". Hán Việt: quý tộc — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan