Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

귀족

gwijok

귀족이 · 귀족을

quý tộc, giới quý tộc

Ví dụ

그 성은 중세 귀족들이 살던 곳이에요.

Lâu đài đó là nơi các quý tộc thời trung cổ từng sống.

Thành phần từ

귀 quý족 tộc

Nghĩa đen là "dòng tộc cao quý". Hán Việt: quý tộc — giống hệt tiếng Việt.