Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

근현대사

geunhyeondaesa

근현대사가 · 근현대사를

lịch sử cận hiện đại

Ví dụ

한국 근현대사에는 아픈 역사가 많아요.

Lịch sử cận hiện đại Hàn Quốc có nhiều trang đau thương.

Thành phần từ

근 gần현 hiện tại대 thời đại사 sử

Ghép 근대 "cận đại" và 현대 "hiện đại" + -사 "sử". Hán Việt: cận hiện đại sử — giống "lịch sử cận hiện đại".