근현대사가 · 근현대사를
lịch sử cận hiện đại
Ví dụ
한국 근현대사에는 아픈 역사가 많아요.
Lịch sử cận hiện đại Hàn Quốc có nhiều trang đau thương.
Thành phần từ
근 gần+현 hiện tại+대 thời đại+사 sử
Ghép 근대 "cận đại" và 현대 "hiện đại" + -사 "sử". Hán Việt: cận hiện đại sử — giống "lịch sử cận hiện đại".