왕실이 · 왕실을
hoàng gia, hoàng tộc, vương thất
Ví dụ
영국 왕실의 결혼식은 전 세계에 생중계되었어요.
Đám cưới hoàng gia Anh đã được truyền hình trực tiếp ra toàn thế giới.
Thành phần từ
왕 vua+실 nhà
Nghĩa đen là "nhà của vua". Hán Việt: vương thất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왕실이 · 왕실을
hoàng gia, hoàng tộc, vương thất
Ví dụ
영국 왕실의 결혼식은 전 세계에 생중계되었어요.
Đám cưới hoàng gia Anh đã được truyền hình trực tiếp ra toàn thế giới.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhà của vua". Hán Việt: vương thất.
Từ liên quan