왕세자가 · 왕세자를
thái tử, vương thế tử
Ví dụ
왕세자는 어릴 때부터 왕이 되기 위한 교육을 받았어요.
Thái tử được giáo dục từ nhỏ để trở thành vua.
Thành phần từ
왕 vua+세 đời, nối dõi+자 con trai
Nghĩa đen là "con trai nối dõi của vua". Hán Việt: vương thế tử.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왕세자가 · 왕세자를
thái tử, vương thế tử
Ví dụ
왕세자는 어릴 때부터 왕이 되기 위한 교육을 받았어요.
Thái tử được giáo dục từ nhỏ để trở thành vua.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "con trai nối dõi của vua". Hán Việt: vương thế tử.
Từ liên quan