Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

구치소

guchiso

구치소가 · 구치소를

trại tạm giam

Ví dụ

피의자는 재판을 기다리며 구치소에 수감되었습니다.

Nghi phạm bị giam ở trại tạm giam trong lúc chờ xét xử.

Thành phần từ

구 giam giữ치 đặt để소 nơi chốn

Nghĩa đen là "nơi giam giữ người". Hán Việt: câu trí sở.

Bạn nên biết

구치소 giam người trước hoặc trong khi xét xử; sau khi tuyên án họ chuyển sang 교도소 (nhà tù).