Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

누범

nubeom

누범이 · 누범을

tái phạm (trong thời hạn luật định), người tái phạm

Ví dụ

누범은 일반적으로 더 무거운 처벌을 받습니다.

Người tái phạm thường bị xử phạt nặng hơn.

Thành phần từ

누 chồng chất범 phạm tội

Nghĩa đen là "tội chồng chất". Hán Việt: lũy phạm.

Bạn nên biết

재범 là từ thông dụng cho "tái phạm"; 누범 là thuật ngữ pháp lý chỉ việc phạm tội lại trong vòng ba năm sau khi chấp hành án tù.