Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

보호관찰

bohogwanchal

보호관찰이 · 보호관찰을

quản chế, giám sát cải tạo (thay vì giam giữ)

Ví dụ

법원은 그에게 2년간의 보호관찰을 명령했습니다.

Tòa án đã ra lệnh cho anh ta chịu quản chế 2 năm.

Thành phần từ

보 bảo vệ호 che chở관 quan sát찰 xem xét

Nghĩa đen là "quan sát để bảo vệ". Hán Việt: bảo hộ quan sát.