Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

갱생

gaengsaeng

갱생이 · 갱생을 (갱생하다)

hoàn lương, làm lại cuộc đời

Ví dụ

출소자의 갱생을 돕는 프로그램이 늘고 있어요.

Ngày càng có nhiều chương trình giúp người mãn hạn tù hoàn lương.

Thành phần từ

갱 lại생 sống

Nghĩa đen là "sống lại"; chữ thường đọc là 경 ở đây đọc là 갱. Hán Việt: cánh sinh (như trong "tự lực cánh sinh").