Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

초범

chobeom

초범이 · 초범을

phạm tội lần đầu, người phạm tội lần đầu

Ví dụ

그는 초범이라서 법원에서 집행유예를 받았어요.

Vì phạm tội lần đầu nên anh ta được tòa cho hưởng án treo.

Thành phần từ

초 đầu tiên범 phạm tội

Nghĩa đen là "phạm tội lần đầu". Hán Việt: sơ phạm.