Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사교육비

sagyoyukbi [사교육삐]

사교육비가 · 사교육비를

chi phí học thêm

Ví dụ

사교육비 때문에 부모들의 부담이 커요.

Chi phí học thêm khiến gánh nặng của phụ huynh rất lớn.

Thành phần từ

사 tư교 dạy육 nuôi비 phí

Nghĩa đen là "chi phí giáo dục tư" (Hán Việt: tư giáo dục phí).