Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

초등학생

chodeunghaksaeng [초등학쌩]

초등학생이 · 초등학생을

học sinh tiểu học

Ví dụ

초등학생들이 운동장에서 신나게 놀고 있어요.

Các em học sinh tiểu học đang chơi đùa vui vẻ trên sân trường.

Thành phần từ

초 đầu등 bậc학 học생 học trò

Nghĩa đen là "học sinh bậc đầu" (Hán Việt: sơ đẳng học sinh). "Học sinh" giống tiếng Việt.