괴리가 · 괴리를
sự lệch pha, khoảng cách, sự xa rời
Ví dụ
정치인과 국민의 생각 사이에 괴리가 커요.
Giữa suy nghĩ của chính trị gia và người dân có sự xa rời lớn.
Thành phần từ
괴 trái ngược+리 rời xa
Nghĩa đen là “lệch hướng và tách xa”. Hán Việt: quai ly.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
괴리가 · 괴리를
sự lệch pha, khoảng cách, sự xa rời
Ví dụ
정치인과 국민의 생각 사이에 괴리가 커요.
Giữa suy nghĩ của chính trị gia và người dân có sự xa rời lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “lệch hướng và tách xa”. Hán Việt: quai ly.
Từ liên quan