관해가 · 관해를
sự thuyên giảm (bệnh)
Ví dụ
항암 치료 후 백혈병이 완전 관해 상태가 되었어요.
Sau khi hóa trị, bệnh bạch cầu đã thuyên giảm hoàn toàn.
Thành phần từ
관 nới lỏng+해 giải
Nghĩa đen là "nới lỏng và giải phóng" — bệnh buông tha. Hán Việt: khoan giải.
Bạn nên biết
관해 là thuật ngữ chuyên môn; bệnh nhân thường nghe 완치 (khỏi hẳn) hoặc 재발 (tái phát) hơn.