Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

관해

gwanhae

관해가 · 관해를

sự thuyên giảm (bệnh)

Ví dụ

항암 치료 후 백혈병이 완전 관해 상태가 되었어요.

Sau khi hóa trị, bệnh bạch cầu đã thuyên giảm hoàn toàn.

Thành phần từ

관 nới lỏng해 giải

Nghĩa đen là "nới lỏng và giải phóng" — bệnh buông tha. Hán Việt: khoan giải.

Bạn nên biết

관해 là thuật ngữ chuyên môn; bệnh nhân thường nghe 완치 (khỏi hẳn) hoặc 재발 (tái phát) hơn.