플라시보가 · 플라시보를
giả dược, placebo
Ví dụ
의사는 플라시보로 설탕 알약을 사용했어요.
Bác sĩ đã dùng viên đường làm giả dược.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "placebo"; trong tiếng Hàn từ này hay xuất hiện nhất trong cụm 플라시보 효과.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
플라시보가 · 플라시보를
giả dược, placebo
Ví dụ
의사는 플라시보로 설탕 알약을 사용했어요.
Bác sĩ đã dùng viên đường làm giả dược.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "placebo"; trong tiếng Hàn từ này hay xuất hiện nhất trong cụm 플라시보 효과.