Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

위약효과

wiyakhyogwa [위야쿄과]

위약효과가 · 위약효과를

hiệu ứng giả dược

Ví dụ

가짜 약을 먹고 좋아졌다면 위약효과일 수도 있어요.

Nếu uống thuốc giả mà thấy khỏe hơn thì có thể đó là hiệu ứng giả dược.

Thành phần từ

위 giả약 thuốc효 hiệu과 quả

Nghĩa đen là "hiệu quả của thuốc giả". Hán Việt: ngụy dược hiệu quả.

Bạn nên biết

Phát âm là [위야쿄과] — ㄱ và ㅎ hợp lại thành ㅋ.