재발이 · 재발을
tái phát
Ví dụ
허리 통증이 재발해서 다시 병원에 갔어요.
Cơn đau lưng tái phát nên tôi lại đi bệnh viện.
Thành phần từ
재 lại+발 phát ra
Nghĩa đen là "phát ra lần nữa". Hán Việt: tái phát — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재발이 · 재발을
tái phát
Ví dụ
허리 통증이 재발해서 다시 병원에 갔어요.
Cơn đau lưng tái phát nên tôi lại đi bệnh viện.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phát ra lần nữa". Hán Việt: tái phát — giống hệt tiếng Việt.