Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

악성종양

akseongjongyang [악썽종양]

악성종양이 · 악성종양을

khối u ác tính

Ví dụ

조직검사 결과 그 혹은 악성종양으로 밝혀졌습니다.

Kết quả sinh thiết cho thấy khối u đó là u ác tính.

Thành phần từ

악 xấu, ác성 tính종 sưng양 nhọt

Nghĩa đen là "khối sưng có tính xấu". Hán Việt: ác tính thũng dương.

Bạn nên biết

Trái nghĩa: 양성종양 (u lành tính); 악성 còn xuất hiện trong 악성 댓글 (bình luận ác ý trên mạng).