말기가 · 말기를
giai đoạn cuối
Ví dụ
그는 말기 암 진단을 받았어요.
Anh ấy được chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối.
Thành phần từ
말 cuối+기 thời kỳ
Nghĩa đen là "thời kỳ cuối". Hán Việt: mạt kỳ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
말기가 · 말기를
giai đoạn cuối
Ví dụ
그는 말기 암 진단을 받았어요.
Anh ấy được chẩn đoán ung thư giai đoạn cuối.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thời kỳ cuối". Hán Việt: mạt kỳ.