Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

완화의료

wanhwauiryo [완화이료]

완화의료가 · 완화의료를

chăm sóc giảm nhẹ

Ví dụ

완화의료는 환자의 고통을 줄이는 데 중점을 둡니다.

Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc làm giảm nỗi đau của bệnh nhân.

Thành phần từ

완 chậm, dịu화 hòa의 chữa bệnh료 trị liệu

Nghĩa đen là "chữa trị làm dịu đi" — xoa dịu chứ không chữa khỏi. Hán Việt: hoãn hòa y liệu.