완화의료가 · 완화의료를
chăm sóc giảm nhẹ
Ví dụ
완화의료는 환자의 고통을 줄이는 데 중점을 둡니다.
Chăm sóc giảm nhẹ tập trung vào việc làm giảm nỗi đau của bệnh nhân.
Thành phần từ
완 chậm, dịu+화 hòa+의 chữa bệnh+료 trị liệu
Nghĩa đen là "chữa trị làm dịu đi" — xoa dịu chứ không chữa khỏi. Hán Việt: hoãn hòa y liệu.