관리자가 · 관리자를
người quản lý, quản trị viên, giám sát viên
Ví dụ
건물에 문제가 있으면 관리자에게 연락하세요.
Nếu tòa nhà có vấn đề, hãy liên hệ người quản lý.
Thành phần từ
관 quản+리 lý, sắp xếp+자 người
Nghĩa đen là “người kiểm soát và giữ trật tự”. Hán Việt: quản lý giả — 관리 giống hệt “quản lý” trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [괄리자] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.