Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관리자

gwallija [괄리자]

관리자가 · 관리자를

người quản lý, quản trị viên, giám sát viên

Ví dụ

건물에 문제가 있으면 관리자에게 연락하세요.

Nếu tòa nhà có vấn đề, hãy liên hệ người quản lý.

Thành phần từ

관 quản리 lý, sắp xếp자 người

Nghĩa đen là “người kiểm soát và giữ trật tự”. Hán Việt: quản lý giả — 관리 giống hệt “quản lý” trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [괄리자] — ㄴ biến thành ㄹ khi đứng cạnh ㄹ.