Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

인격

ingyeok [인껵]

인격이 · 인격을

nhân cách; phẩm giá con người

Ví dụ

다른 사람의 인격을 존중해야 해요.

Chúng ta phải tôn trọng nhân cách của người khác.

Thành phần từ

인 người격 cách, tư cách

Nghĩa đen là "tư cách của con người" — giá trị của bạn với tư cách một con người. Hán Việt: nhân cách — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

인격 là nhân cách, phẩm giá; còn "tính cách hướng ngoại" thì dùng 성격.