지자체가 · 지자체를
chính quyền địa phương
Ví dụ
많은 지자체가 지역 축제를 열고 있어요.
Nhiều chính quyền địa phương đang tổ chức lễ hội địa phương.
Thành phần từ
지 đất+자 tự+체 thể
Viết tắt của 지방 자치 단체 "đoàn thể tự trị địa phương". Hán Việt: địa tự thể.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지자체가 · 지자체를
chính quyền địa phương
Ví dụ
많은 지자체가 지역 축제를 열고 있어요.
Nhiều chính quyền địa phương đang tổ chức lễ hội địa phương.
Thành phần từ
Viết tắt của 지방 자치 단체 "đoàn thể tự trị địa phương". Hán Việt: địa tự thể.