Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지자체

jijache

지자체가 · 지자체를

chính quyền địa phương

Ví dụ

많은 지자체가 지역 축제를 열고 있어요.

Nhiều chính quyền địa phương đang tổ chức lễ hội địa phương.

Thành phần từ

지 đất자 tự체 thể

Viết tắt của 지방 자치 단체 "đoàn thể tự trị địa phương". Hán Việt: địa tự thể.