Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

공무원

gongmuwon

공무원이 · 공무원을

công chức, viên chức nhà nước

Ví dụ

제 꿈은 공무원이 되는 거예요.

Ước mơ của mình là trở thành công chức.

Thành phần từ

공 công무 công việc원 thành viên

-원 = nhân viên (Hán Việt: viên): 공무원, 은행원, 회사원, 직원. Hán Việt: công vụ viên — tiếng Việt cũng có "công vụ".

Bạn nên biết

Ở Hàn, công việc nhà nước rất được ưa chuộng vì ổn định; nhiều người ôn thi 공무원 시험 nhiều năm liền.