공무원이 · 공무원을
công chức, viên chức nhà nước
Ví dụ
제 꿈은 공무원이 되는 거예요.
Ước mơ của mình là trở thành công chức.
Thành phần từ
공 công+무 công việc+원 thành viên
-원 = nhân viên (Hán Việt: viên): 공무원, 은행원, 회사원, 직원. Hán Việt: công vụ viên — tiếng Việt cũng có "công vụ".
Bạn nên biết
Ở Hàn, công việc nhà nước rất được ưa chuộng vì ổn định; nhiều người ôn thi 공무원 시험 nhiều năm liền.
Từ liên quan