Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

좌우하다

jwauhada

좌우해요 · 좌우했어요 · 좌우할 거예요 · 좌우하세요

chi phối, quyết định (kết quả)

Ví dụ

첫인상이 면접 결과를 좌우할 수 있어요.

Ấn tượng đầu tiên có thể quyết định kết quả buổi phỏng vấn.

Thành phần từ

좌 trái우 phải

Nghĩa đen là "trái và phải": lái sự việc sang bên này hay bên kia. Hán Việt: tả hữu — như "tả hữu" trong tiếng Việt, nhưng ở đây là động từ "chi phối".