좌우해요 · 좌우했어요 · 좌우할 거예요 · 좌우하세요
chi phối, quyết định (kết quả)
Ví dụ
첫인상이 면접 결과를 좌우할 수 있어요.
Ấn tượng đầu tiên có thể quyết định kết quả buổi phỏng vấn.
Thành phần từ
좌 trái+우 phải
Nghĩa đen là "trái và phải": lái sự việc sang bên này hay bên kia. Hán Việt: tả hữu — như "tả hữu" trong tiếng Việt, nhưng ở đây là động từ "chi phối".
Từ liên quan