기점이 · 기점을
khởi điểm, điểm xuất phát; (~을 기점으로) kể từ, bắt đầu từ
Ví dụ
그 사건을 기점으로 회사가 크게 바뀌었어요.
Kể từ sự việc đó, công ty đã thay đổi rất nhiều.
Thành phần từ
기 khởi, bắt đầu+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm khởi đầu". Hán Việt: khởi điểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu quan trọng: N을/를 기점으로 "lấy N làm mốc, kể từ N".