Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기점

gijeom [기쩜]

기점이 · 기점을

khởi điểm, điểm xuất phát; (~을 기점으로) kể từ, bắt đầu từ

Ví dụ

그 사건을 기점으로 회사가 크게 바뀌었어요.

Kể từ sự việc đó, công ty đã thay đổi rất nhiều.

Thành phần từ

기 khởi, bắt đầu점 điểm

Nghĩa đen là "điểm khởi đầu". Hán Việt: khởi điểm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu quan trọng: N을/를 기점으로 "lấy N làm mốc, kể từ N".