Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

치부하다

chibuhada

치부해요 · 치부했어요 · 치부할 거예요 · 치부하세요

coi là, gạt đi như là, xem như

Ví dụ

그들은 내 의견을 단순한 불평으로 치부했어요.

Họ đã gạt ý kiến của tôi đi như thể đó chỉ là lời phàn nàn.

Thành phần từ

치 đặt부 sổ sách

Ban đầu là "ghi vào sổ sách", nên nghĩa là xếp điều gì đó vào một cái nhãn trong đầu. Hán Việt: trí bộ.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: A를 B로 치부하다 = gạt A đi, coi như B.