Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

송출

songchul

송출이 · 송출을

phát (tín hiệu), truyền phát sóng

Ví dụ

기술적인 문제로 방송 송출이 잠시 중단되었습니다.

Do sự cố kỹ thuật, việc phát sóng đã bị gián đoạn trong giây lát.

Thành phần từ

송 gửi출 ra

Nghĩa đen là "gửi ra". Hán Việt: tống xuất.