송출이 · 송출을
phát (tín hiệu), truyền phát sóng
Ví dụ
기술적인 문제로 방송 송출이 잠시 중단되었습니다.
Do sự cố kỹ thuật, việc phát sóng đã bị gián đoạn trong giây lát.
Thành phần từ
송 gửi+출 ra
Nghĩa đen là "gửi ra". Hán Việt: tống xuất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
송출이 · 송출을
phát (tín hiệu), truyền phát sóng
Ví dụ
기술적인 문제로 방송 송출이 잠시 중단되었습니다.
Do sự cố kỹ thuật, việc phát sóng đã bị gián đoạn trong giây lát.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gửi ra". Hán Việt: tống xuất.
Từ liên quan