Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

퇴임

toeim

퇴임이 · 퇴임을

sự thôi giữ chức, mãn nhiệm

Ví dụ

대통령은 퇴임 후 고향으로 돌아갔습니다.

Sau khi mãn nhiệm, tổng thống đã trở về quê nhà.

Thành phần từ

퇴 lui임 chức vụ

Nghĩa đen là "lui khỏi chức vụ". Hán Việt: thoái nhiệm.

Bạn nên biết

Ngược lại: 취임 (nhậm chức); 퇴임 là thôi việc bình thường khi hết nhiệm kỳ, khác với 사임 (từ chức).