사법부가 · 사법부를
cơ quan tư pháp, nhánh tư pháp
Ví dụ
사법부는 정치로부터 독립해야 합니다.
Cơ quan tư pháp phải độc lập với chính trị.
Thành phần từ
사 coi giữ+법 luật+부 cơ quan
Nghĩa đen là "cơ quan coi giữ luật pháp". Hán Việt: tư pháp phủ — "tư pháp" giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사법부가 · 사법부를
cơ quan tư pháp, nhánh tư pháp
Ví dụ
사법부는 정치로부터 독립해야 합니다.
Cơ quan tư pháp phải độc lập với chính trị.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cơ quan coi giữ luật pháp". Hán Việt: tư pháp phủ — "tư pháp" giống tiếng Việt.