Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

사법부

sabeopbu [사뻡뿌]

사법부가 · 사법부를

cơ quan tư pháp, nhánh tư pháp

Ví dụ

사법부는 정치로부터 독립해야 합니다.

Cơ quan tư pháp phải độc lập với chính trị.

Thành phần từ

사 coi giữ법 luật부 cơ quan

Nghĩa đen là "cơ quan coi giữ luật pháp". Hán Việt: tư pháp phủ — "tư pháp" giống tiếng Việt.